Ngữ Pháp Cơ Bản

[Gr] Động Từ Phản Thân (Reflexive Verben)

 

Screen_shot_2010-05-03_at_00.37.26

I. Định nghĩa:

Trong tiếng Đức, khi miêu tả hành động tự làm một việc gì đó người ta thường dùng động từ phản thân (Reflexive Verben). Động từ phản thân (Reflexive Verben) bao giờ cũng đi kèm đại từ phản thân (Reflexivpronomen).

z.B:
  • Ich freue mich sehr.
  • ich interessiere mich nur für dich

II. Cách Sử Dụng:

1. Reflexivpronomen: (Đại Từ Phản Thân)

Như đã trình bày ở trên, để sử dụng động từ phản thân, bạn cần đại từ phản thân (Reflexivpronomen). Đại từ phản thân phụ thuộc vào chủ ngữ của câu, và có thể ở dạng Akkusativ hoặc Dativ, như bảng dưới đây: Read More »

[Gr] Các Cách So Sánh Trong Tiếng Đức (Komparativ & Superlativ)

 

comparatif_herisson

I. Định nghĩa:

Trong tiếng Đức, tính từ ở dạng nguyên thể (positiv) có thể biến đổi để thể hiện sự so sánh: Komparativ (so sánh hơn) và Superlativ (so sánh cao nhất).

z.B:
  • Peter ist groß (1,88 m), aber Hubert ist noch größer (1,92 m) (Positiv – Komparativ)
  • Peter ist groß (1,88 m),  Hubert ist noch größer (1,92 m), aber Scheuermann ist der größte (2,35 m). (Positiv – Komparativ – Superlativ)

Read More »

[Gr] Präpositionen (Giới Từ)

 

prepozitii_opac2

I. Mở Đầu:

Trong tiếng Đức việc sử dụng giới từ không hề đơn giản, sử dụng giới từ trong các trường hợp khác nhau, sẽ mang những ý nghĩa khác nhau. Vậy làm sao để sử dụng đúng giới từ, trước tiên chúng ta phải phân biệt xem có bao nhiêu loại giới từ đã nhé.

Read More »

[Gr] Konjunktion (Từ Nối)

 

Konjunktion

I. Định nghĩa:

Konjunktion (Từ Nối) dùng để nối 2 từ, hoặc 2 câu với nhau. Trong tiếng Đức khi sử dụng để nối câu chính (Hauptsatz) và câu phụ (Nebensatz) người ta hay dùng các từ nối như: weil, deshalb, obwohl, denn v.v... Tuy nhiên khi sử dụng, các bạn phải chú ý vị trí của động từ tại câu phụ.

Read More »

[Gr] Modalverben (Trợ Động Từ)

 

modalverben3

I. Định nghĩa:

Modalverben (Trợ Động Từ) là 1 loại động từ thể hiện mong muốn, khả năng thực hiện hoặc bắt buộc 1 việc gì đó. Trong tiếng Đức có 6 loại Trợ động từ quen thuộc như: könnensollenwollenmüssen, möchten và dürfen. Modalverben được sử dụng kèm với các động từ khác, và các động từ này được đặt ở cuối câu và ở dạng Infinitiv.

Modalverben thường dùng để thể hiện mong muốn, bắt buộc hoặc là khả năng.

z.B:

  • Monika möchte übers Wochenende nach Berlin fahren.
    ( = Monika muốn đến Berlin, nhưng ví dụ nếu cô ấy không có tiền hoặc thời gian, cô ấy sẽ ở nhà) (Mong muốn)
  • Monika muss übers Wochenende nach Berlin fahren.
    (= Moniaka bắt buộc phải lên Berlin) (Bắt Buộc)
  • Monika kann übers Wochenende nach Berlin fahren.
    (= Có Khả năng Monika lên Berlin vào cuối tuần, nhưng nếu có việc đột xuất cô ấy sẽ ở nhà) (Có Khả năng thực hiện)
Read More »
Copy Protected by Chetans WP-Copyprotect.