Ngữ Pháp Cơ Bản

[Gr] Haben vs Sein (2 Động Từ Cơ Bản)

 

haben-sein-perfekt

I. Mở đầu:

Trong tiếng Đức, 2 động từ HabenSein là 2 động từ cơ bản và quan trọng nhất. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng chính xác 2 động từ này nhé.

Read More »

[Gr] Prulal (Số nhiều)

 

grade1_gr_unit20_12

I. Định nghĩa:

Bình thường 1 danh từ có 2 dạng:
1. Singular (Số ít):
  • in meinem Garten gibt es nur einen Baum.
2. Prulal (Số nhiều):
  • in meinem Garten gibt es viele Bäume.
Read More »

[Gr] Động Từ Phản Thân (Reflexive Verben)

 

Screen_shot_2010-05-03_at_00.37.26

I. Định nghĩa:

Trong tiếng Đức, khi miêu tả hành động tự làm một việc gì đó người ta thường dùng động từ phản thân (Reflexive Verben). Động từ phản thân (Reflexive Verben) bao giờ cũng đi kèm đại từ phản thân (Reflexivpronomen).

z.B:
  • Ich freue mich sehr.
  • ich interessiere mich nur für dich

II. Cách Sử Dụng:

1. Reflexivpronomen: (Đại Từ Phản Thân)

Như đã trình bày ở trên, để sử dụng động từ phản thân, bạn cần đại từ phản thân (Reflexivpronomen). Đại từ phản thân phụ thuộc vào chủ ngữ của câu, và có thể ở dạng Akkusativ hoặc Dativ, như bảng dưới đây: Read More »

[Gr] Các Cách So Sánh Trong Tiếng Đức (Komparativ & Superlativ)

 

comparatif_herisson

I. Định nghĩa:

Trong tiếng Đức, tính từ ở dạng nguyên thể (positiv) có thể biến đổi để thể hiện sự so sánh: Komparativ (so sánh hơn) và Superlativ (so sánh cao nhất).

z.B:
  • Peter ist groß (1,88 m), aber Hubert ist noch größer (1,92 m) (Positiv – Komparativ)
  • Peter ist groß (1,88 m),  Hubert ist noch größer (1,92 m), aber Scheuermann ist der größte (2,35 m). (Positiv – Komparativ – Superlativ)

Read More »

[Gr] Präpositionen (Giới Từ)

 

prepozitii_opac2

I. Mở Đầu:

Trong tiếng Đức việc sử dụng giới từ không hề đơn giản, sử dụng giới từ trong các trường hợp khác nhau, sẽ mang những ý nghĩa khác nhau. Vậy làm sao để sử dụng đúng giới từ, trước tiên chúng ta phải phân biệt xem có bao nhiêu loại giới từ đã nhé.

Read More »

Copy Protected by Chetans WP-Copyprotect.